87
RB
Danilo
14
18
77
78
78
78
79
77
82
79
79
83
83
84
84
84
84
83
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
84
Thể chất
79
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
64
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
85
Chuyền dài
74
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
88
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
78
Thể lực
83
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
15
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos