118
RWB
Z. Çelik
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RWB
118
CB
117
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
106
108
110
110
110
109
113
111
111
114
114
115
115
115
115
114
Tốc độ
115
Sút
93
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
88
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
116
Vô lê
87
Penalty
89
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
116
Chuyền dài
105
Đá phạt
84
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
113
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
114
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
111
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2022~2026 |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández