94
RB
Z. Çelik
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RB
94
CB
94
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
39
84
86
86
86
88
86
91
88
88
91
91
91
91
91
91
91
Tốc độ
89
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
92
Tăng tốc
86
Dứt điểm
74
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
88
Chuyền dài
85
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
85
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
84
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2022~2026 |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández