99
GK
P. Gulácsi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
99
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
96
50
50
48
48
51
51
52
50
50
52
53
50
50
50
50
52
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
96
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
32
Lực sút
71
Sút xa
34
Chọn vị trí
33
Vô lê
32
Penalty
45
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
38
Chuyền dài
50
Đá phạt
33
Sút xoáy
40
Rê bóng
40
Giữ bóng
46
Khéo léo
60
Thăng bằng
61
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
38
Cắt bóng
44
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
89
Thể lực
56
Quyết đoán
54
Nhảy
88
Bình tĩnh
64
TM đổ người
96
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
87
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2015~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández