88
GK
P. Gulácsi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
88
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
85
35
36
35
35
39
38
40
37
37
39
39
37
37
37
37
39
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
87
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
50
Tăng tốc
48
Dứt điểm
19
Lực sút
31
Sút xa
21
Chọn vị trí
20
Vô lê
19
Penalty
32
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
25
Chuyền dài
38
Đá phạt
20
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
33
Khéo léo
47
Thăng bằng
48
Phản ứng
83
Kèm người
33
Lấy bóng
25
Cắt bóng
31
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
76
Thể lực
42
Quyết đoán
41
Nhảy
70
Bình tĩnh
51
TM đổ người
85
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
83
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki