98
GK
P. Gulácsi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
98
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
49
49
47
47
50
49
51
48
48
51
51
48
48
48
48
51
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
96
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
30
Lực sút
71
Sút xa
32
Chọn vị trí
31
Vô lê
30
Penalty
43
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
36
Chuyền dài
49
Đá phạt
31
Sút xoáy
38
Rê bóng
38
Giữ bóng
44
Khéo léo
58
Thăng bằng
59
Phản ứng
94
Kèm người
44
Lấy bóng
36
Cắt bóng
42
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
87
Thể lực
54
Quyết đoán
52
Nhảy
86
Bình tĩnh
62
TM đổ người
95
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
87
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2015~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández