113
GK
P. Gulácsi
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
113
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
110
42
42
41
41
46
44
47
42
42
47
47
43
43
42
42
47
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
112
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
52
Tăng tốc
64
Dứt điểm
22
Lực sút
57
Sút xa
26
Chọn vị trí
20
Vô lê
28
Penalty
28
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
22
Chuyền dài
50
Đá phạt
25
Sút xoáy
23
Rê bóng
26
Giữ bóng
33
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
109
Kèm người
35
Lấy bóng
39
Cắt bóng
31
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
91
Thể lực
46
Quyết đoán
58
Nhảy
90
Bình tĩnh
68
TM đổ người
112
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
100
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2015~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández