95
GK
P. Gulácsi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
95
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
92
38
37
36
36
40
39
40
37
37
39
39
37
37
36
36
39
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
94
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
51
Tăng tốc
54
Dứt điểm
19
Lực sút
56
Sút xa
21
Chọn vị trí
20
Vô lê
20
Penalty
27
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
19
Chuyền dài
45
Đá phạt
19
Sút xoáy
22
Rê bóng
23
Giữ bóng
32
Khéo léo
62
Thăng bằng
75
Phản ứng
90
Kèm người
26
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
79
Thể lực
39
Quyết đoán
46
Nhảy
78
Bình tĩnh
55
TM đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
82
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki