76
GK
P. Gulácsi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
76
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
73
27
27
25
25
28
27
29
26
26
29
29
26
26
26
26
29
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
74
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
39
Tăng tốc
37
Dứt điểm
8
Lực sút
49
Sút xa
10
Chọn vị trí
9
Vô lê
8
Penalty
21
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
14
Chuyền dài
27
Đá phạt
9
Sút xoáy
16
Rê bóng
16
Giữ bóng
22
Khéo léo
36
Thăng bằng
37
Phản ứng
72
Kèm người
22
Lấy bóng
14
Cắt bóng
20
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
65
Thể lực
32
Quyết đoán
30
Nhảy
64
Bình tĩnh
40
TM đổ người
73
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
65
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki