83
GK
P. Gulácsi
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
83
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
32
32
32
32
34
33
35
34
34
36
36
34
34
34
34
36
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
83
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
17
Lực sút
29
Sút xa
19
Chọn vị trí
18
Vô lê
17
Penalty
30
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
23
Chuyền dài
31
Đá phạt
18
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
31
Khéo léo
45
Thăng bằng
53
Phản ứng
75
Kèm người
31
Lấy bóng
23
Cắt bóng
29
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
69
Thể lực
40
Quyết đoán
39
Nhảy
68
Bình tĩnh
49
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2015~2026 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández