104
CM
João Neves -4
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
104
CDM
104
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
96
97
96
96
101
99
101
97
97
99
99
98
98
98
98
99
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
99
Vô lê
99
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
85
Chuyền dài
103
Đá phạt
88
Sút xoáy
91
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
99
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández