117
CM
João Neves -4
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
117
CDM
116
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
109
112
111
111
114
113
113
112
112
110
109
111
111
111
111
110
Tốc độ
114
Sút
103
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
101
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
102
Chuyền dài
117
Đá phạt
99
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
108
Lấy bóng
116
Cắt bóng
111
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
118
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández