114
CM
João Neves -4
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
114
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
107
109
109
109
111
110
110
110
110
107
107
108
108
109
109
107
Tốc độ
111
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
110
Penalty
95
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
116
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
104
Lấy bóng
113
Cắt bóng
106
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
103
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos