78
CM
João Neves -4
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
78
CDM
78
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
70
72
71
71
75
73
75
72
72
73
73
72
72
72
72
73
Tốc độ
65
Sút
65
Chuyền bóng
71
Rê bóng
75
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
73
Penalty
53
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
59
Chuyền dài
77
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
76
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández