98
CM
João Neves -4
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
98
CDM
99
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
89
92
91
91
95
93
96
92
92
93
93
93
93
93
93
93
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
75
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
81
Chuyền dài
98
Đá phạt
69
Sút xoáy
87
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos