121
CM
João Neves -4
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
121
CDM
121
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
113
115
115
115
118
117
118
116
116
116
115
117
117
117
117
116
Tốc độ
118
Sút
107
Chuyền bóng
117
Rê bóng
118
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
103
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
114
Penalty
102
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
110
Chuyền dài
122
Đá phạt
101
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
120
Khéo léo
120
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
113
Lấy bóng
123
Cắt bóng
116
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
105
Thể lực
120
Quyết đoán
122
Nhảy
111
Bình tĩnh
123
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández