122
CM
João Neves -4
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
122
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
114
116
116
116
119
118
117
117
117
114
114
116
116
116
116
114
Tốc độ
119
Sút
108
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
106
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
118
Penalty
103
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
109
Chuyền dài
122
Đá phạt
102
Sút xoáy
114
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
121
Thăng bằng
119
Phản ứng
121
Kèm người
112
Lấy bóng
119
Cắt bóng
113
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
106
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
122
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández