124
CM
João Neves -4
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Neves
CM
124
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
116
118
118
118
121
120
119
119
119
116
116
118
118
118
118
116
Tốc độ
121
Sút
110
Chuyền bóng
119
Rê bóng
121
Phòng thủ
116
Thể chất
113
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
108
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
120
Penalty
105
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
111
Chuyền dài
124
Đá phạt
104
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
122
Khéo léo
123
Thăng bằng
121
Phản ứng
123
Kèm người
114
Lấy bóng
121
Cắt bóng
115
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
108
Thể lực
122
Quyết đoán
118
Nhảy
113
Bình tĩnh
124
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 | SL 벤피카 B | |
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos