98
CM
H. Mkhitaryan
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
98
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
92
94
94
94
95
95
92
94
94
88
88
89
89
90
90
88
Tốc độ
85
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
94
Penalty
88
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
91
Chuyền dài
96
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
82
Thể lực
89
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
36
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández