88
CF
H. Mkhitaryan
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CF
88
RM
88
RW
88
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
83
85
85
85
82
85
74
85
85
68
68
74
74
76
76
68
Tốc độ
88
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
62
Thể chất
78
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
85
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
66
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
74
Thể lực
91
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
85
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández