89
CAM
H. Mkhitaryan
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CAM
89
CM
86
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
84
86
86
86
83
86
75
86
86
70
70
75
75
77
77
70
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
64
Thể chất
78
Tốc độ
85
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
73
Sút xoáy
87
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
68
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
76
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
89
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki