97
CM
H. Mkhitaryan
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
97
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
91
94
93
93
94
94
91
94
94
87
87
89
89
90
90
87
Tốc độ
89
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
83
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
81
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
26
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández