107
CM
H. Mkhitaryan
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
107
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
99
103
104
104
104
104
96
104
104
88
86
94
94
97
97
88
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
98
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
103
Chuyền dài
105
Đá phạt
96
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
75
Lấy bóng
88
Cắt bóng
98
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
101
Quyết đoán
88
Nhảy
84
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos