120
CM
H. Mkhitaryan
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
120
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
110
115
115
115
117
117
111
116
116
105
104
109
109
111
111
105
Tốc độ
114
Sút
107
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
102
Thể chất
107
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
101
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
117
Vô lê
107
Penalty
107
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
112
Chuyền dài
120
Đá phạt
107
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
97
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
100
Thể lực
121
Quyết đoán
112
Nhảy
104
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández