100
RW
H. Mkhitaryan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
RW
100
CAM
100
177cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
93
97
97
97
94
97
83
97
97
74
73
82
82
85
85
74
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
67
Thể chất
81
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
91
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
76
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
83
Bình tĩnh
94
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo