116
GK
R. Pasveer
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remko Pasveer
GK
116
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
113
50
54
52
52
62
59
57
56
56
51
52
50
50
50
50
51
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
112
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
58
Tăng tốc
70
Dứt điểm
28
Lực sút
56
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
30
Chuyền dài
80
Đá phạt
31
Sút xoáy
31
Rê bóng
35
Giữ bóng
63
Khéo léo
69
Thăng bằng
85
Phản ứng
112
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
31
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
85
Thể lực
57
Quyết đoán
67
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
113
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
105
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2017~2021 |
Vitesser
|
|
| 2014~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2008~2010 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2006~2008 |
Hercules Almelo
|
|
| 2006~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2006 |
FC Tventer
|
|
| 2003~2006 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo