98
GK
R. Pasveer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remko Pasveer
GK
98
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
95
35
40
38
38
48
45
43
42
42
35
35
37
37
38
38
35
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
94
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
54
Tăng tốc
53
Dứt điểm
17
Lực sút
36
Sút xa
18
Chọn vị trí
19
Vô lê
20
Penalty
31
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
19
Chuyền dài
74
Đá phạt
17
Sút xoáy
19
Rê bóng
25
Giữ bóng
40
Khéo léo
57
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
15
Lấy bóng
20
Cắt bóng
19
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
70
Thể lực
49
Quyết đoán
41
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
94
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
100
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Tventer
|
|
| 2026~2026 |
Hercules Almelo
|
|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2021~2026 |
Ajax
|
|
| 2017~2021 |
Vitesser
|
|
| 2014~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2008~2010 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2006~2008 |
Hercules Almelo
|
|
| 2006~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2006 |
FC Tventer
|
|
| 2003~2006 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández