68
GK
R. Pasveer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remko Pasveer
GK
66
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
27
28
26
26
34
31
30
29
29
25
26
23
23
24
24
25
TM Đổ người
62
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
59
Tốc độ
27
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
24
Tăng tốc
32
Dứt điểm
10
Lực sút
52
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
16
Penalty
24
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
13
Chuyền dài
50
Đá phạt
12
Sút xoáy
16
Rê bóng
16
Giữ bóng
32
Khéo léo
32
Thăng bằng
32
Phản ứng
58
Kèm người
12
Lấy bóng
16
Cắt bóng
11
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
62
Thể lực
31
Quyết đoán
26
Nhảy
56
Bình tĩnh
56
TM đổ người
62
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
70
TM phản xạ
59
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Tventer
|
|
| 2026~2026 |
Hercules Almelo
|
|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2021~2026 |
Ajax
|
|
| 2017~2021 |
Vitesser
|
|
| 2014~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2008~2010 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2006~2008 |
Hercules Almelo
|
|
| 2006~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2006 |
FC Tventer
|
|
| 2003~2006 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández