115
LB
Aarón
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aarón Martín Caricol
LB
115
LWB
115
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
100
105
107
107
108
106
110
110
110
107
107
112
112
112
112
107
Tốc độ
114
Sút
87
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
78
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
119
Chuyền dài
112
Đá phạt
88
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
107
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2021 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2019 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo