79
LB
Aarón
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aarón Martín Caricol
LB
79
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
65
68
70
70
72
70
74
72
72
73
73
76
76
76
76
73
Tốc độ
72
Sút
51
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
76
Thể chất
67
Tốc độ
69
Tăng tốc
77
Dứt điểm
42
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
45
Penalty
48
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
82
Chuyền dài
69
Đá phạt
58
Sút xoáy
78
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
63
Thể lực
80
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2021 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2019 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo