80
LB
Aarón
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aarón Martín Caricol
LB
80
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
64
68
70
70
72
69
74
72
72
73
73
77
77
77
77
73
Tốc độ
72
Sút
50
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
77
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
76
Dứt điểm
41
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
44
Penalty
47
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
84
Chuyền dài
68
Đá phạt
57
Sút xoáy
75
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
73
Phản ứng
77
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
62
Thể lực
81
Quyết đoán
62
Nhảy
63
Bình tĩnh
74
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2021 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2019 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo