115
CB
J. Tah
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
115
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
93
93
91
91
99
94
108
95
95
112
112
106
106
103
103
112
Tốc độ
106
Sút
76
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
111
Thể chất
113
Tốc độ
109
Tăng tốc
103
Dứt điểm
72
Lực sút
93
Sút xa
71
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
74
Chuyền dài
106
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
117
Thể lực
106
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 | 함부르크 SV II | |
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández