87
CB
J. Tah
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
87
195cm
|
97kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
57
59
58
58
68
62
79
62
62
84
84
76
76
74
74
84
Tốc độ
74
Sút
35
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
80
Tăng tốc
68
Dứt điểm
29
Lực sút
51
Sút xa
34
Chọn vị trí
36
Vô lê
33
Penalty
45
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
43
Chuyền dài
73
Đá phạt
36
Sút xoáy
38
Rê bóng
60
Giữ bóng
68
Khéo léo
54
Thăng bằng
51
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
89
Cắt bóng
83
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
68
Quyết đoán
79
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 | 함부르크 SV II | |
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández