115
CB
J. Tah
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
115
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
28
99
97
95
95
103
98
110
98
98
112
112
107
107
105
105
112
Tốc độ
107
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
112
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
95
Sút xa
70
Chọn vị trí
93
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
73
Chuyền dài
111
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
92
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
117
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos