90
CB
J. Tah
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
90
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
31
66
66
64
64
73
67
84
68
68
87
87
81
81
79
79
87
Tốc độ
74
Sút
48
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
80
Tăng tốc
68
Dứt điểm
44
Lực sút
69
Sút xa
39
Chọn vị trí
45
Vô lê
45
Penalty
49
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
47
Chuyền dài
76
Đá phạt
40
Sút xoáy
48
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
58
Thăng bằng
51
Phản ứng
84
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
97
Thể lực
85
Quyết đoán
86
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos