101
CB
J. Tah
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
101
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
40
76
75
73
73
82
76
93
77
77
98
98
91
91
88
88
98
Tốc độ
86
Sút
57
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
99
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
71
Dứt điểm
52
Lực sút
77
Sút xa
47
Chọn vị trí
56
Vô lê
71
Penalty
57
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
58
Chuyền dài
84
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
67
Thăng bằng
59
Phản ứng
98
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
105
Thể lực
85
Quyết đoán
97
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos