117
CB
J. Tah
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
117
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
31
101
100
97
97
105
100
112
100
100
114
114
109
109
106
106
114
Tốc độ
110
Sút
88
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
116
Tăng tốc
104
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
72
Chọn vị trí
96
Vô lê
100
Penalty
72
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
73
Chuyền dài
114
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
93
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
118
Cắt bóng
113
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
119
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard