102
CB
J. Tah
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Tah
CB
102
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
40
76
75
73
73
83
77
94
77
77
99
99
91
91
89
89
99
Tốc độ
78
Sút
57
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
85
Tăng tốc
71
Dứt điểm
52
Lực sút
77
Sút xa
47
Chọn vị trí
56
Vô lê
71
Penalty
54
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
58
Chuyền dài
84
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
77
Giữ bóng
87
Khéo léo
67
Thăng bằng
59
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
104
Thể lực
91
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2013~2014 | 함부르크 SV II | |
| 2013~2015 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández