100
CB
Y. Bisseck
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Aurel Bisseck
CB
100
196cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
87
86
87
87
88
86
94
89
89
97
96
95
95
94
94
97
Tốc độ
97
Sút
73
Chuyền bóng
85
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
70
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
65
Sút xoáy
74
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
100
Thể lực
88
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Aarhus GF
|
|
| 2021~2022 |
Aarhus GF
|
|
| 2020~2021 | 비토리아 SC B | |
| 2019~2019 |
Holstein Kiel
|
|
| 2019~2020 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2018~2019 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo