56
CB
Y. Bisseck
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Aurel Bisseck
CB
56
CDM
50
194cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
10
38
36
36
36
39
36
47
38
38
53
53
49
49
47
47
53
Tốc độ
53
Sút
28
Chuyền bóng
35
Rê bóng
38
Phòng thủ
54
Thể chất
56
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
25
Lực sút
37
Sút xa
24
Chọn vị trí
24
Vô lê
29
Penalty
43
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
28
Chuyền dài
34
Đá phạt
31
Sút xoáy
33
Rê bóng
34
Giữ bóng
42
Khéo léo
43
Thăng bằng
40
Phản ứng
46
Kèm người
52
Lấy bóng
60
Cắt bóng
51
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
65
Thể lực
54
Quyết đoán
40
Nhảy
57
Bình tĩnh
43
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Aarhus GF
|
|
| 2021~2022 |
Aarhus GF
|
|
| 2020~2021 | 비토리아 SC B | |
| 2019~2019 |
Holstein Kiel
|
|
| 2019~2020 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2018~2019 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki