91
CB
Y. Bisseck
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Aurel Bisseck
CB
91
196cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
81
81
81
81
83
82
86
82
82
88
89
86
86
85
85
88
Tốc độ
88
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
70
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
74
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
82
Đá phạt
55
Sút xoáy
68
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
94
Thể lực
87
Quyết đoán
87
Nhảy
101
Bình tĩnh
89
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Aarhus GF
|
|
| 2021~2022 |
Aarhus GF
|
|
| 2020~2021 |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2019 |
Holstein Kiel
|
|
| 2019~2020 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2018~2019 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández