107
CM
R. De Paul
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
107
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
98
102
103
103
104
104
97
103
103
89
88
93
93
96
96
89
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
81
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
91
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
107
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
70
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
87
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo