80
CF
R. De Paul
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CF
80
CM
77
LW
81
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
73
77
78
78
74
78
60
77
77
51
51
58
58
62
62
51
Tốc độ
75
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
39
Thể chất
64
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
71
Lực sút
79
Sút xa
79
Chọn vị trí
76
Vô lê
59
Penalty
71
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
75
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
73
Kèm người
30
Lấy bóng
48
Cắt bóng
33
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
65
Thể lực
70
Quyết đoán
58
Nhảy
60
Bình tĩnh
78
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández