119
CM
R. De Paul
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
119
RM
118
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
109
113
113
113
116
115
111
115
115
104
103
108
108
110
110
104
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
116
Rê bóng
115
Phòng thủ
99
Thể chất
113
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
100
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
103
Penalty
97
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
113
Chuyền dài
120
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
89
Lấy bóng
112
Cắt bóng
105
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
111
Thể lực
121
Quyết đoán
117
Nhảy
94
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki