100
CM
R. De Paul
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo De Paul
CM
100
CDM
99
RM
98
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
92
95
95
95
97
96
96
95
95
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
90
Sút
91
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
90
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
89
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
98
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2025~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández