90
CB
N. Boilesen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolai Boilesen
CB
90
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
77
78
78
78
82
79
86
80
80
87
87
85
85
84
84
87
Tốc độ
81
Sút
68
Chuyền bóng
82
Rê bóng
80
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
64
Lực sút
80
Sút xa
65
Chọn vị trí
77
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
87
Đá phạt
56
Sút xoáy
82
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
84
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
84
Quyết đoán
91
Nhảy
88
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2016 | 용 아약스 | |
| 2010~2015 |
Ajax
|
|
| 2010~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández