90
LB
N. Boilesen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolai Boilesen
LB
90
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
80
82
82
82
84
82
86
84
84
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
89
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
69
Lực sút
86
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
60
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
78
Chuyền dài
90
Đá phạt
42
Sút xoáy
74
Rê bóng
93
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
95
Kèm người
83
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
74
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2016 | 용 아약스 | |
| 2010~2015 |
Ajax
|
|
| 2010~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo