82
LB
N. Boilesen
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolai Boilesen
LB
82
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
73
74
74
74
77
75
78
76
76
78
78
79
79
78
78
78
Tốc độ
81
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
56
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
55
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
72
Chuyền dài
89
Đá phạt
41
Sút xoáy
63
Rê bóng
84
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
74
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2016 | 용 아약스 | |
| 2010~2015 |
Ajax
|
|
| 2010~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández