109
RW
M. Politano
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
109
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
100
105
106
106
100
106
84
106
106
72
72
82
82
87
87
72
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
86
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
98
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
111
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
75
Lấy bóng
56
Cắt bóng
50
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
81
Thể lực
102
Quyết đoán
85
Nhảy
77
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo