116
RW
M. Politano
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
116
RM
116
CF
115
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
108
112
113
113
108
113
91
113
113
79
79
90
90
94
94
79
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
68
Thể chất
97
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
107
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
114
Penalty
112
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
111
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
119
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
77
Lấy bóng
65
Cắt bóng
58
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
91
Thể lực
114
Quyết đoán
94
Nhảy
84
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki