101
RW
M. Politano
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
101
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
92
97
98
98
91
97
77
98
98
68
68
76
76
81
81
68
Tốc độ
101
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
57
Thể chất
82
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
82
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
102
Chuyền dài
90
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
71
Lấy bóng
53
Cắt bóng
44
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
77
Thể lực
94
Quyết đoán
86
Nhảy
73
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki